Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Choiniere

Forge FCTiền đạoCAN
29Tuổi
163Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

David Choiniere là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Forge FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
21Đá chính
1.724Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
862Phút/bàn
14/31Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Canada2026—21161.359004241085%40%106,52
Canadian Championship2026—553652017487%35%106,81

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Canada · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.359 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
10/24
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
14/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
418/491 (85%)
Chuyền quyết định
28
Tạt bóng chính xác
6/23 (26%)
Chuyền dài chính xác
20/33 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/115 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 66
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
176
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/113 (87%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/31 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 19
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Choiniere · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Canadavs Inter Toronto FCT 3-0670000221/2511/6—6,29
20/09/2026VĐQG Canada@ Atletico OttawaT 2-020001009/1111/3—6,72
16/09/2026Canadian Championship@ Forge FCB 0-1730000119/2111/5—5,80
13/09/2026VĐQG Canadavs HFX Wanderers FCB 0-2900010333/3612/6—6,98
07/09/2026VĐQG Canada@ Vancouver FCB 2-3730100127/3212/5—6,75
02/09/2026Canadian Championshipvs Forge FCH 1-1690000014/1700/1—5,90
29/08/2026VĐQG Canadavs Forge FCT 1-019000007/722/4—6,60
24/08/2026VĐQG Canada@ Inter Toronto FCH 1-1780165220/2201/2V7,70
20/08/2026VĐQG Canada@ Forge FCB 2-3820020124/2601/3—6,48
16/08/2026VĐQG Canadavs Atletico OttawaB 1-2840000319/2317/11—6,74
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com