
David Cabezas là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Libertad Loja.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
33Trận ra sân
33Đá chính
2.960Phút
130Cứu thua
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 33 | 33 | 2.960 | 130 | 16 | 33 | 66% | 86% | 1 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.960 phút · điểm TB 7,06
Thủ môn
- Cứu thua
- 130
- Đấm bóng
- 16
- Băng ra (thành công / tổng)
- 13/14
- Bắt bóng bổng tốt
- 20
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 595/901 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 174/470 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/23 (86%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 323
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 9
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | T 4-0 | 80 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/1 | — | 6,63 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | T 3-0 | 90 | 4 | 1 | 2 | 19/35 | 0 | 1/1 | — | 7,11 |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Sport Emelec | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 0/1 | — | 7,35 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | B 2-3 | 90 | 6 | 0 | 1 | 18/28 | 0 | — | — | 6,72 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 26/36 | 0 | 1/1 | — | 7,18 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 16/19 | 0 | — | — | 6,84 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 17/26 | 0 | — | — | 6,28 |
| 25/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 6/19 | 0 | — | — | 7,41 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | H 2-2 | 90 | 6 | 0 | 1 | 6/15 | 0 | — | — | 7,16 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | T 2-1 | 90 | 5 | 2 | 0 | 13/22 | 0 | — | — | 7,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/07/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/06/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 13/10/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/12/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/04/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/07/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 15/12/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 08/04/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 15/06/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2026 | CD El Nacional | Libertad Loja | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | CD El Nacional Juveniles | CD El Nacional | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | CD El Nacional U19 | CD El Nacional Juveniles | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Pelileo SC | CD El Nacional U19 | Cho mượn | — |
| 09/05/2016 | CD El Nacional U19 | Pelileo SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CD El Nacional Juveniles | CD El Nacional U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | CD El Nacional U19 | CD El Nacional Juveniles | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2012 | CD Clan Juvenil | CD El Nacional U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | CD Clan Juvenil U20 | CD Clan Juvenil | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 159
- Chỉ số 240
- Chỉ số 458
- Chỉ số 353