Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Broukal

30Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

David Broukal là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Dynamo Ceske Budejovice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Czech Third League2026-2027—111199000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Czech Third League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 25 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201923100 nghìn €
09/07/202024200 nghìn €
26/12/202024200 nghìn €
24/06/202125200 nghìn €
25/12/202125250 nghìn €
21/06/202226250 nghìn €
13/12/202226200 nghìn €
19/06/202327200 nghìn €
19/12/202327175 nghìn €
04/06/202428200 nghìn €
19/12/202428200 nghìn €
16/06/202529200 nghìn €
19/05/20263025 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SK Slavia Praha BSK Slavia Prague U20Chuyển nhượng—
31/12/2025SK Slavia Prague U20SK Slavia Praha BChuyển nhượng—
04/09/2025FK Viktoria ŽižkovSK Slavia Prague U20Chuyển nhượng—
16/07/2024Dynamo Ceske BudejoviceFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
29/06/2024FK Viktoria ŽižkovDynamo Ceske BudejoviceCho mượn—
21/02/2024Dynamo Ceske BudejoviceFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
09/07/2022FC Sellier & Bellot VlašimDynamo Ceske BudejoviceChuyển nhượng—
16/07/2019SC Olympia RadotinFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
21/02/2017SK Slavia Praha BSC Olympia RadotinChuyển nhượng—
30/06/2015SK Slavia Prague U19SK Slavia Praha BChuyển nhượng—
30/06/2013SK Slavia Prague U17SK Slavia Prague U19Chuyển nhượng—
30/06/2012SK Slavia Prague YouthSK Slavia Prague U17Chuyển nhượng—
28/08/2003Bohemians Prague 1905 YouthSK Slavia Prague YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh55
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com