
David Brekalo là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Orlando City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
34Trận ra sân
30Đá chính
2.681Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1340Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 299 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 57% | 0 | 0 | 6,87 |
| MLS | 2026 | — | 25 | 23 | 2.018 | 2 | 0 | 0 | 12 | 5 | 91% | 53% | 5 | 0 | 6,50 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 3 | 274 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 35% | 0 | 0 | 6,37 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 60% | 1 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/165 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/35 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.018 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1085/1190 (91%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/61 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 123
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/146 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 42
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/158 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/20 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/55 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs DC United | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/86 | 2 | 4/5 | — | 6,84 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 57/63 | 0 | 4/5 | — | 6,68 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 3-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/48 | 2 | 4/8 | V | 6,20 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Scotland | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/65 | 3 | 5/7 | — | 7,11 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Sĩ | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 4 | 5/8 | — | 6,44 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Macedonia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/45 | 1 | 1/6 | — | 6,84 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Scotland | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 9/14 | — | 7,09 |
| 20/09/2026 | MLS | @ New England Revolution | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/40 | 1 | 3/5 | — | 6,06 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Columbus Crew | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/44 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/61 | 0 | 3/6 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 08/03/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/09/2018 | 19 | 225 nghìn € |
| 29/03/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/07/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/01/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/12/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 06/09/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 25 | 3,5 triệu € |
| 09/06/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/02/2024 | Viking | Orlando City | Hết hạn mượn 2.6M € | 2,6 triệu € |
| 10/08/2021 | ASK Bravo Publikum | Viking | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | NK Bravo U19 | ASK Bravo Publikum | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh64
- Thể lực52