Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Barbona

Defensa Y JusticiaTiền đạoARG
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

David Barbona là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Defensa Y Justicia.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
16Đá chính
1.366Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
273Phút/bàn
13/27Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—22151.277504261384%38%106,95
Copa Argentina2026—21890001081%50%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.277 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
13/26
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/22
Đá phạt (bàn / sút)
1/13
Phản công (bàn / sút / lần)
2/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
547/645 (84%)
Chuyền quyết định
35
Tạt bóng chính xác
18/73 (24%)
Chuyền dài chính xác
28/50 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/90 (38%)
Không chiến thắng / thua
6 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 41
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
218
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/22 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/4 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Barbona · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Argentinavs Instituto de CórdobaB 0-1900021134/4201/6—5,85
10/10/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético UniónT 2-0790120236/3815/8—7,70
04/10/2026VĐQG Argentinavs CA San LorenzoT 3-0651131331/3412/4—9,00
19/09/2026VĐQG Argentina@ CA Central Cordoba SDEH 2-2630100228/3601/6—6,68
12/09/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaT 2-0661011224/2613/5—8,20
07/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético LanúsB 0-1630000125/3501/2—6,21
01/09/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseT 1-0790120229/3311/5—7,70
24/08/2026VĐQG Argentina@ BelgranoT 2-1730010127/3002/3—6,55
18/08/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldH 1-1880021332/4304/6—6,71
10/08/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysT 2-1810010530/3724/6—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,4 triệu €2017: 1,6 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,2 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 450 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/2015201,0 triệu €
05/02/2016201,2 triệu €
07/08/2016211,0 triệu €
12/02/2017211,4 triệu €
08/10/2017221,6 triệu €
07/05/2018232,0 triệu €
17/12/2018232,2 triệu €
05/08/2019244,0 triệu €
04/12/2019244,0 triệu €
07/04/2020253,2 triệu €
17/12/2020252,5 triệu €
20/04/2021262,5 triệu €
14/10/2021261,8 triệu €
10/04/2022271,5 triệu €
07/09/2022271,0 triệu €
30/10/202227800 nghìn €
04/04/2023281,5 triệu €
03/07/2023282,0 triệu €
18/12/2023282,0 triệu €
10/03/2024291,8 triệu €
11/06/2024291,7 triệu €
12/12/2024291,5 triệu €
01/04/2025301,2 triệu €
01/06/2025301,0 triệu €
16/12/202530800 nghìn €
17/03/202631600 nghìn €
21/05/202631450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/01/2024Club TijuanaDefensa Y JusticiaChuyển nhượng—
30/12/2023Defensa Y JusticiaClub TijuanaCho mượn—
31/12/2022Club TijuanaDefensa Y JusticiaChuyển nhượng—
30/12/2022Queretaro FCClub TijuanaCho mượn—
30/06/2022Club TijuanaQueretaro FCChuyển nhượng—
04/09/2020Racing Club de AvellanedaClub TijuanaHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
30/06/2019Atletico TucumanRacing Club de AvellanedaHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
04/07/2017Estudiantes La PlataAtletico TucumanHết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
29/06/2017Atletico TucumanEstudiantes La PlataCho mượn—
25/08/2016Estudiantes La PlataAtletico TucumanChuyển nhượng—
31/12/2014Nueva ChicagoEstudiantes La PlataHết hạn mượn 0.24M €240 nghìn €
30/06/2013Nueva Chicago U20Nueva ChicagoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy67
  • Sức mạnh33
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com