Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Babunski

FC Vardar SkopjeTiền vệMKD
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

David Babunski là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo FC Vardar Skopje.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
766Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
766Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
North Macedonia First Football League2026-2027—9976610000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 766 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Babunski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Riga FCT 2-19910000—0——7,55
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Riga FCB 2-39000000—0——6,20
14/07/2026Cúp C1 châu Âu@ KuPsT 2-01500000—0——6,80
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs KuPsB 0-21400000—0———
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ WalesB 1-7dự bị00000—0———
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs KazakhstanH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ BỉH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201319600 nghìn €
05/02/201419600 nghìn €
04/08/201420600 nghìn €
07/01/201520500 nghìn €
28/05/201622500 nghìn €
17/12/201622500 nghìn €
04/01/201823500 nghìn €
04/01/201924300 nghìn €
26/06/201925300 nghìn €
27/12/201925400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
04/08/202026350 nghìn €
17/12/202026250 nghìn €
02/06/202127200 nghìn €
06/01/202227200 nghìn €
06/06/202228350 nghìn €
10/10/202228300 nghìn €
21/02/202328350 nghìn €
06/06/202329400 nghìn €
21/12/202329400 nghìn €
22/05/202430300 nghìn €
02/12/202430300 nghìn €
16/06/202531250 nghìn €
17/12/202531250 nghìn €
10/06/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy58
  • Sức mạnh42
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com