
David Babunski là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo FC Vardar Skopje.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
766Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
766Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| North Macedonia First Football League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 766 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 766 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | T 2-1 | 99 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,55 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Riga FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ KuPs | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs KuPs | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Wales | B 1-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Kazakhstan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bỉ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 19 | 600 nghìn € |
| 05/02/2014 | 19 | 600 nghìn € |
| 04/08/2014 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/01/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/05/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/12/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 04/08/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 17/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 06/01/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 06/06/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 10/10/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/02/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 06/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 22/05/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 10/06/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh42
- Thể lực42