
David Andrade là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo FC Santa Coloma.
Tiểu sử David Andrade
David Andrade là hậu vệ thi đấu cho FC Santa Coloma, quốc tịch Mexico, hiện 33 tuổi. Ở mùa hiện tại, cầu thủ có 3 trận ra sân với 270 phút thi đấu. Tại Andorran Primera Divisio, cầu thủ có 3 trận, còn tại Andorran Cup là 2 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận là 175 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Cầu thủ chuyển đến FC Santa Coloma từ FC Rànger's ngày 01/07/2026, cao 170 cm, nặng 65 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Andorran Primera Divisio | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Andorran Cup | — | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Andorran Primera Divisio · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Andorran Cup · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/03/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Rapid Wien | B 2-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/51 | 2 | 2/4 | — | 5,86 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Rapid Wien | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/45 | 1 | 4/5 | — | 6,93 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Pen-y-Bont FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,60 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ F91 Dudelange | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs F91 Dudelange | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/07/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/04/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/08/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 09/01/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/06/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/12/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 20/04/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 14/10/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 10/04/2022 | 28 | 1,2 triệu € |
| 07/09/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 29/03/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 28/06/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 24/10/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 28/03/2024 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | FC Rànger's | FC Santa Coloma | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Atletic Club D Escaldes | FC Rànger's | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Rànger's | Atletic Club D Escaldes | Chuyển nhượng | — |
| 20/04/2024 | Free player | FC Rànger's | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2023 | Santos Laguna | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | Atletico San Luis | Santos Laguna | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Santos Laguna | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Club Jaiba Brava | Santos Laguna | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Santos Laguna | Club Jaiba Brava | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Santos Laguna II | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Jaguares Chiapas FC | Santos Laguna II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atlético Chiapas (- 2015) | Jaguares Chiapas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Jaguares de Chiapas U20 | Atlético Chiapas (- 2015) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Chiapas FC U17 | Jaguares de Chiapas U20 | Chuyển nhượng | — |