
David Ajiboye là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Carlisle United.
Tiểu sử David Ajiboye
David Ajiboye là tiền đạo của Carlisle United, quốc tịch England, 28 tuổi và sinh ngày 28/09/1998. Cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại Hạng 5 Anh, cầu thủ ghi 3 bàn và có 2 kiến tạo sau 13 trận, tổng 771 phút thi đấu. Giá trị cao nhất từng đạt là 400 nghìn € (2024), hợp đồng với Carlisle United đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 30/06/2025, từ Peterborough United sang Carlisle United.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
771Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
2,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 13 | 12 | 771 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,60 |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 771 phút · điểm TB 2,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Kidderminster Harriers | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Aldershot Town | T 3-1 | 71 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ AFC Fylde | T 2-0 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Woking | B 2-5 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Eastleigh | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Forest Green Rovers | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Southend United | H 2-2 | 65 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Boreham Wood | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Scunthorpe United | T 4-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Wealdstone FC | H 1-1 | 58 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/04/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/08/2025 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Peterborough United | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Newport County | Peterborough United | Cho mượn | — |
| 15/01/2025 | Peterborough United | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | York City | Peterborough United | Cho mượn | — |
| 06/11/2024 | Peterborough United | York City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Sutton United | Peterborough United | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Peterborough United | Sutton United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sutton United | Peterborough United | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2019 | Worthing | Sutton United | Hết hạn mượn | — |
| 04/08/2018 | Brighton U23 | Worthing | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Millwall FC U21 | Brighton U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Brighton U23 | Millwall FC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Brighton Hove Albion U18 | Brighton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2017 | Worthing | Brighton Hove Albion U18 | Cho mượn | — |
| 09/02/2017 | Brighton Hove Albion U18 | Worthing | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực36