
David Agudelo là thủ môn 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Boyaca Chico.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
45Cứu thua
42%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 11 | 11 | 990 | 45 | 7 | 21 | 42% | 85% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,74
Thủ môn
- Cứu thua
- 45
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/315 (42%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 69/246 (28%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 183
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | B 0-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 15/26 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 18/35 | 0 | — | — | 5,30 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | — | — | 6,61 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 0-0 | 90 | 6 | 1 | 0 | 10/46 | 0 | 2/2 | — | 7,46 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | T 3-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 17/29 | 0 | — | — | 6,71 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 0-3 | 90 | 8 | 2 | 0 | 16/33 | 1 | 1/2 | — | 7,15 |
| 16/09/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 10/17 | 1 | 1/1 | — | 6,31 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | T 2-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 7/29 | 0 | — | — | 6,78 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | T 2-0 | 90 | 6 | 0 | 0 | 13/41 | 0 | — | — | 7,67 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | H 2-2 | 90 | 7 | 0 | 0 | 5/21 | 0 | 1/1 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/02/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/02/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/09/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 06/07/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 03/01/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 26/06/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 11/05/2026 | 29 | 100 nghìn € |
| 01/09/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Atletico FC | Boyaca Chico | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2026 | Libertad Futbol Club | Atletico FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Atletico Nacional Medellin | Libertad Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Cucuta Deportivo | Atletico Nacional Medellin | Cho mượn | — |
| 25/07/2023 | Atletico Nacional Medellin | Cucuta Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Atletico FC | Atletico Nacional Medellin | Cho mượn | — |
| 21/01/2022 | Atletico Nacional Medellin | Atletico FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2021 | Aguilas Doradas | Atletico Nacional Medellin | Cho mượn | — |
| 29/07/2019 | Atletico Nacional Medellin | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Atletico Nacional U20 | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |