Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Affengruber

FulhamHậu vệAUT
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

David Affengruber là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Fulham.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—443600001084%50%006,77
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
256/302 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/35 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Affengruber · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityT 1-0900000097/11025/7—7,45
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ Ipswich TownB 1-2900010064/8233/8—6,09
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KosovoH 1-1dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IrelandH 2-2450000033/3513/6—6,53
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KosovoT 3-1901011068/7803/7V7,01
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IsraelT 3-1dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedH 1-1900000161/6523/6—6,79
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ West Ham UnitedT 3-2dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolH 0-0900000034/4511/3—6,74
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20191875 nghìn €
02/12/201918300 nghìn €
30/07/202019400 nghìn €
18/12/202019600 nghìn €
01/06/2021201,0 triệu €
05/09/2021201,3 triệu €
15/12/2021202,0 triệu €
26/05/2022212,5 triệu €
09/11/2022213,0 triệu €
11/06/2023223,0 triệu €
10/12/2023223,5 triệu €
20/05/2024234,0 triệu €
12/12/2024234,0 triệu €
23/06/2025245,0 triệu €
01/10/2025247,5 triệu €
11/12/2025249,0 triệu €
04/06/20262520,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Elche CFFulhamHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
27/08/2024Sturm GrazElche CFChuyển nhượng—
30/06/2021Red Bull SalzburgSturm GrazHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
31/12/2020FC LieferingRed Bull SalzburgChuyển nhượng—
30/06/2019Red Bull Salzburg U18FC LieferingChuyển nhượng—
30/06/2017Red Bull Salzburg U16Red Bull Salzburg U18Chuyển nhượng—
30/06/2016AKA Red Bull Salzburg U15Red Bull Salzburg U16Chuyển nhượng—
30/06/2015Red Bull Salzburg (Youth)AKA Red Bull Salzburg U15Chuyển nhượng—
31/08/2013SC Wieselburg YouthRed Bull Salzburg (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh79
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com