
David Achucarro là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Real Pilar.
Tiểu sử David Achucarro
David Achucarro là hậu vệ người Argentina, 35 tuổi, hiện thi đấu cho Real Pilar. Trong mùa 2026, cầu thủ có 1 trận ra sân với 16 phút và điểm trung bình 5,80. Tại Argentine Group B Tebolidun League Manchester, cầu thủ có 35 trận và ghi 2 bàn. Giá trị cao nhất từng đạt là 300 nghìn € (2020), hợp đồng đến 30/12/2026, cầu thủ cao 180 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
36Trận ra sân
27Đá chính
158Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,14Bàn/90 phút
79Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
0,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Argentine Group B Tebolidun League Manchester | 2026 | — | 35 | 27 | 142 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Argentine Group B Tebolidun League Manchester · mùa 2026 · 35 trận ra sân, 142 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/03/2026 | Copa Argentina | @ CA Banfield | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/08/2009 | 18 | 25 nghìn € |
| 31/12/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/02/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/08/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/02/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/04/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/11/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 10/03/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 21/12/2021 | 30 | 225 nghìn € |
| 04/07/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 15/12/2022 | 31 | 175 nghìn € |
| 16/07/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 03/12/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 25/06/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 28/11/2024 | 33 | 25 nghìn € |
| 21/05/2025 | 34 | 10 nghìn € |
| 25/11/2025 | 34 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh56
- Thể lực51