Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Davíð Örn Atlason

Vikingur ReykjavikHậu vệISL
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Davíð Örn Atlason là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Vikingur Reykjavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
7Đá chính
719Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—1666190010085%58%206,67
Icelandic Cup2026—317700000——00—
Iceland Super Cup2026—10230000094%100%007,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 619 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
352/412 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/17 (17%)
Chuyền dài chính xác
33/57 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
10
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/68 (58%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 23
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 77 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/06/2026

Iceland Super Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 7,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/18 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Davíð Örn Atlason · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 2-1820000354/6129/14—7,23
12/10/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesH 2-2270000012/1212/2—6,26
19/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikT 2-116000005/511/3—6,30
15/09/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 4-17000002/311/3—6,27
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikH 2-2dự bị00000—0———
02/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikH 1-1dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Borac Banja LukaB 1-3dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaB 1-3dự bị00000—0———
17/08/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurT 4-2450000029/3125/6—6,70
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs ThunT 3-2270020019/2313/4—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/10/20152150 nghìn €
31/12/20162250 nghìn €
14/10/20172350 nghìn €
14/12/20182475 nghìn €
15/10/201925100 nghìn €
30/11/202026100 nghìn €
15/10/20212750 nghìn €
14/12/20222850 nghìn €
07/12/20232975 nghìn €
04/11/202430100 nghìn €
24/06/202530125 nghìn €
07/12/202531125 nghìn €
28/06/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh57
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com