
Dave Richards là thủ môn 32 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Kilmarnock F.C..
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Hornchurch | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | H 1-1 | 90 | 6 | 1 | 0 | 12/26 | 0 | — | — | 7,24 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Livingston F.C. | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 2 | 14/28 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 9/23 | 0 | — | — | 5,91 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 0-3 | 90 | 5 | 0 | 1 | 9/24 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 11/32 | 0 | — | — | 6,71 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Livingston F.C. | T 3-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 8/30 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 2-4 | 32 | 2 | 0 | 0 | 2/10 | 0 | — | — | 4,78 |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Rapid Wien | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/10/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/05/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/08/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 05/04/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 29/05/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 16/06/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 75 nghìn € |
| 04/08/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Kidderminster Harriers | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2026 | Dundee United | Kidderminster Harriers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Crewe Alexandra | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | St Johnstone F.C. | Crewe Alexandra | Cho mượn | — |
| 10/08/2023 | Crewe Alexandra | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2015 | Bristol City | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Cardiff City | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Bristol City | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 24/10/2013 | Cardiff City | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2013 | Llanelli Town AFC | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Cardiff City | Llanelli Town AFC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Cardiff City U21 | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực32
- Chỉ số 163
- Chỉ số 231
- Chỉ số 444
- Chỉ số 348