Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dave Kwakman

AZ AlkmaarTiền vệNED
22Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Dave Kwakman là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AZ Alkmaar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
866Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
866Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—8758210115489%63%006,97
Cúp C2 châu Âu2026-2027—321940003192%60%006,70
Siêu cúp Hà Lan2026—11900002091%50%007,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 582 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
289/322 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/55 (63%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/139 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/25 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/47 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dave Kwakman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Ararat-Armenia FCT 4-0900010252/5504/9—6,80
18/10/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenH 2-2260010021/2613/4—6,11
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Hapoel Beer ShevaT 2-1900021160/6717/10—7,00
10/10/2026Eredivisie@ FeyenoordB 0-2dự bị00000—0———
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Bosnia và HerzegovinaT 4-0610042370/7922/3—7,20
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 SloveniaT 4-2820000069/7545/8V6,55
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Na UyH 0-0900011190/10036/7—7,20
20/09/2026Eredivisievs SC TelstarT 1-0900000042/5003/5—6,90
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ SunderlandB 0-1140000016/1734/6—6,29
12/09/2026Eredivisievs Willem IIH 1-1870020032/3702/8—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/202218100 nghìn €
03/07/202318350 nghìn €
07/01/202419450 nghìn €
09/06/202419700 nghìn €
16/12/2024201,0 triệu €
27/03/2025201,5 triệu €
27/05/2025202,0 triệu €
01/12/2025211,5 triệu €
27/05/2026211,5 triệu €
24/09/2026225,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026VolendamAZ AlkmaarCho mượn—
10/01/2026AZ AlkmaarVolendamChuyển nhượng—
29/06/2025GroningenAZ AlkmaarCho mượn—
19/01/2025AZ AlkmaarGroningenChuyển nhượng—
30/06/2024AZ Alkmaar U21AZ AlkmaarChuyển nhượng—
30/06/2022AZ Alkmaar U18AZ Alkmaar U21Chuyển nhượng—
30/06/2021AZ Alkmaar U17AZ Alkmaar U18Chuyển nhượng—
30/06/2020AZ Alkmaar YouthAZ Alkmaar U17Chuyển nhượng—
30/06/2015RKAV Volendam YouthAZ Alkmaar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy52
  • Sức mạnh55
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com