Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daur Kvekveskiri

Dinamo VladivostokTiền đạoRUS
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Daur Kvekveskiri là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dinamo Vladivostok.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
4Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—14445000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: —2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €20162025
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20161850 nghìn €
03/05/20171950 nghìn €
19/09/20182050 nghìn €
19/12/20182075 nghìn €
02/06/20192150 nghìn €
09/09/201921150 nghìn €
22/12/201921200 nghìn €
28/06/202022200 nghìn €
28/12/202022225 nghìn €
23/05/202123250 nghìn €
02/12/202123275 nghìn €
12/06/202224300 nghìn €
01/12/202224275 nghìn €
25/06/202325200 nghìn €
20/11/202325150 nghìn €
18/06/202426150 nghìn €
19/08/202426—
18/03/202527125 nghìn €
17/06/202527125 nghìn €
17/11/202527100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026Sibir NovosibirskDinamo VladivostokChuyển nhượng—
11/01/2026Tekstilshchik IvanovoSibir NovosibirskChuyển nhượng—
19/02/2025FK Forte TaganrogTekstilshchik IvanovoChuyển nhượng—
19/08/2024FC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaFK Forte TaganrogChuyển nhượng—
12/07/2022Amkar PermFC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaChuyển nhượng—
30/06/2021Akron TogliattiAmkar PermChuyển nhượng—
20/07/2020Yenisey KrasnoyarskAkron TogliattiChuyển nhượng—
06/02/2020Luch VladivostokYenisey KrasnoyarskChuyển nhượng—
30/06/2019Akron TogliattiLuch VladivostokChuyển nhượng—
10/02/2019Znamya TrudaAkron TogliattiChuyển nhượng—
30/08/2018FK BiologZnamya TrudaChuyển nhượng—
21/02/2018Free playerFK BiologChuyển nhượng—
14/09/2017Free playerFK Pribram BChuyển nhượng—
08/08/2017FK Napredak KrusevacFree playerTrở lại—
13/02/2017FK Krasnodar YouthFK Napredak KrusevacChuyển nhượng—
31/12/2014Akademia FC Krasnodar U17FK Krasnodar YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com