
Daryl van Mieghem là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo ADO Den Haag.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
442Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 442 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 60% | 50% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/143 (60%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/26 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/27 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 14/19 | 0 | 2/2 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/19 | 0 | 3/5 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,37 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/15 | 0 | 1/4 | — | 5,84 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 1/3 | — | 6,10 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/18 | 0 | 0/2 | — | 5,74 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/35 | 2 | 5/5 | — | 5,59 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/14 | 0 | 2/6 | — | 6,09 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | T 3-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 1/4 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2011 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/07/2012 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/06/2013 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/02/2014 | 24 | 175 nghìn € |
| 10/08/2014 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/11/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/02/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 04/02/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/01/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 20/06/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/02/2018 | 28 | 350 nghìn € |
| 28/06/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/12/2018 | 29 | 450 nghìn € |
| 11/06/2019 | 29 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 23/10/2020 | 30 | 375 nghìn € |
| 30/12/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 11/10/2021 | 31 | 450 nghìn € |
| 11/01/2022 | 32 | 450 nghìn € |
| 22/06/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 10/11/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 22/06/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 07/01/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 35 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 15/10/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 36 | 175 nghìn € |
| 20/05/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật58
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực43