Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daryl van Mieghem

ADO Den HaagTiền vệNED
36Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Daryl van Mieghem là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo ADO Den Haag.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
442Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—954420007260%50%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/143 (60%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/26 (23%)
Chuyền dài chính xác
12/27 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/30 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daryl van Mieghem · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eredivisievs PSV EindhovenT 2-1240000414/1902/2—7,20
11/10/2026Eredivisie@ SC TelstarH 2-211000002/600/1—6,60
19/09/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenH 1-1620011012/1903/5—6,40
12/09/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 0-223001006/701/2—6,37
06/09/2026Eredivisievs Fortuna SittardB 2-3450011010/1501/4—5,84
30/08/2026Eredivisie@ FeyenoordH 2-262001004/1001/3—6,10
23/08/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesB 1-3610020011/1800/2—5,74
16/08/2026Eredivisievs GroningenB 1-4900010122/3525/5—5,59
09/08/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarB 0-264000016/1402/6—6,09
25/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschT 3-1310020120/2301/4—6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 175 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 375 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20112026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20112150 nghìn €
20/07/201222100 nghìn €
16/06/201323100 nghìn €
09/02/201424175 nghìn €
10/08/201424200 nghìn €
01/11/201424300 nghìn €
09/02/201525400 nghìn €
30/06/201525500 nghìn €
04/02/201626500 nghìn €
14/07/201626600 nghìn €
17/01/201727500 nghìn €
20/06/201727300 nghìn €
28/02/201828350 nghìn €
28/06/201828400 nghìn €
27/12/201829450 nghìn €
11/06/201929350 nghìn €
07/04/202030300 nghìn €
28/06/202030325 nghìn €
23/10/202030375 nghìn €
30/12/202031400 nghìn €
11/10/202131450 nghìn €
11/01/202232450 nghìn €
22/06/202232500 nghìn €
10/11/202232500 nghìn €
22/06/202333500 nghìn €
07/01/202434400 nghìn €
09/06/202434400 nghìn €
09/12/202435300 nghìn €
08/06/202535250 nghìn €
15/10/202535200 nghìn €
15/12/202536175 nghìn €
20/05/202636150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy57
  • Sức mạnh38
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com