Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daryl Horgan

DundalkTiền vệIRL
34Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Daryl Horgan là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Dundalk.

Tiểu sử Daryl Horgan

Daryl Horgan là tiền vệ của câu lạc bộ Dundalk, mang quốc tịch Ireland và hiện 34 tuổi. Trong mùa 2026, Daryl Horgan có 32 trận ra sân, ghi 11 bàn và thực hiện 10 kiến tạo tại Ireland Premier Division, với điểm trung bình 6,88. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € (2021). Chuyển nhượng gần nhất là từ Wycombe Wanderers đến Dundalk vào ngày 31/07/2023, hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2028. Cầu thủ cao 171 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

34Trận ra sân
34Đá chính
2.936Phút
11Bàn thắng
10Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
266Phút/bàn
30/87Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—33332.84611510873070%44%416,87
Ireland FAI Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.846 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
11
Phạt đền ghi
5
Kiến tạo
10
Sút / trúng đích
30/87
Sút trong vòng cấm
40
Sút ngoài vòng cấm
47
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
18
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
21/41
Đá phạt (bàn / sút)
1/16
Phản công (bàn / sút / lần)
2/5/6
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
754/1062 (70%)
Chuyền quyết định
84
Tạt bóng chính xác
56/250 (22%)
Chuyền dài chính xác
53/136 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
11
Phá bóng
30
Chặn cú sút
24

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
87/196 (44%)
Không chiến thắng / thua
25 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
62 / 81
Bị tước bóng
27
Mất quyền kiểm soát
620
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daryl Horgan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ireland Premier Division@ Sligo RoversH 1-1900060416/230——6,80
03/10/2026Ireland Premier Divisionvs BohemiansB 1-2901011223/3501/5—5,89
19/09/2026Ireland Premier Divisionvs ShelbourneB 2-3900040115/2537/11—5,74
15/09/2026Ireland Premier Divisionvs St. Patrick's AthleticB 0-4900000222/3212/4—5,45
12/09/2026Ireland Premier Division@ Waterford UnitedH 1-1900020127/3502/6—6,48
29/08/2026Ireland Premier Division@ Drogheda UnitedT 3-2901121415/2400/5—8,63
22/08/2026Ireland Premier Divisionvs Galway United FCB 1-2900020634/4613/4—7,20
08/08/2026Ireland Premier Division@ Shamrock RoversB 2-3901031232/4137/11—6,68
01/08/2026Ireland Premier Divisionvs Sligo RoversH 1-1901042328/3501/8—8,08
25/07/2026Ireland Premier Division@ St. Patrick's AthleticH 1-1901032229/3402/8—7,42

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201624100 nghìn €
26/02/201724150 nghìn €
17/09/201725250 nghìn €
02/01/201926450 nghìn €
19/08/201927500 nghìn €
04/02/202027500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
19/07/202027500 nghìn €
14/10/202028500 nghìn €
09/03/202128500 nghìn €
29/06/202128500 nghìn €
28/07/202229450 nghìn €
05/04/202330200 nghìn €
08/06/202330175 nghìn €
19/12/202331175 nghìn €
19/06/202431175 nghìn €
28/11/202432150 nghìn €
08/02/202532—
09/10/202533100 nghìn €
09/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2023Wycombe WanderersDundalkChuyển nhượng—
30/05/2023Stevenage BoroughWycombe WanderersCho mượn—
04/01/2023Wycombe WanderersStevenage BoroughChuyển nhượng—
01/09/2020Hibernian F.C.Wycombe WanderersChuyển nhượng—
10/08/2018Preston North EndHibernian F.C.Chuyển nhượng—
31/12/2016DundalkPreston North EndChuyển nhượng—
31/12/2013Cork CityDundalkHết hạn mượn 0.01M €10 nghìn €
31/12/2011Sligo RoversCork CityHết hạn mượn 0.005M €5 nghìn €
30/11/2011Cork CitySligo RoversCho mượn—
30/06/2011Sligo RoversCork CityChuyển nhượng—
31/12/2010Salthill DevonSligo RoversChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy67
  • Sức mạnh40
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com