
Daryl Dike là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Orlando City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
5Đá chính
549Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
183Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 11 | 4 | 458 | 2 | 0 | 1 | 13 | 4 | 65% | 51% | 0 | 0 | 6,69 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 1 | 91 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 60% | 30% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 458 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/96 (65%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/74 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 21
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/10 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs DC United | T 4-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/17 | 2 | 11/17 | — | 6,30 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 3-3 | 23 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 5/6 | — | 7,89 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 3-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 2/3 | — | 6,73 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 2-4 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | 5/13 | — | 6,04 |
| 20/09/2026 | MLS | @ New England Revolution | B 2-4 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Columbus Crew | B 1-2 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/4 | — | 6,35 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 3-0 | 25 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 1/5 | — | 6,34 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 4/9 | — | 6,27 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | H 3-3 | 59 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/15 | 0 | 5/8 | — | 7,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/08/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/11/2020 | 20 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 20 | 3,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 20 | 5,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 21 | 8,0 triệu € |
| 12/08/2021 | 21 | 10,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 21 | 10,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 21 | 10,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 22 | 7,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 22 | 7,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 23 | 3,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 23 | 3,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 24 | 3,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 24 | 2,8 triệu € |
| 02/12/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 02/03/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | West Bromwich Albion | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Orlando City | West Bromwich Albion | Hết hạn mượn 8.63M € | 8,6 triệu € |
| 30/05/2021 | Barnsley | Orlando City | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Orlando City | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Virginia Cavaliers | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Oklahoma Energy FC Youth | Virginia Cavaliers | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2018 | OKC Energy U-23 | Oklahoma Energy FC Youth | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | Oklahoma Energy FC Youth | OKC Energy U-23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật40
- Tư duy51
- Sức mạnh31
- Thể lực45