
Darwish Mohammad
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Darwish Mohammad là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Dabba Al-Fujairah.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al Bataeh | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,07 |
| 05/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | VĐQG UAE | @ Ittihad Kalba FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/05/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 24/11/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 17/05/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/12/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 30/05/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/10/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/03/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/11/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 27/11/2025 | 30 | 275 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Al-Sharjah | Dabba Al-Fujairah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al Bataeh | Al-Sharjah | Cho mượn | — |
| 07/07/2024 | Al-Sharjah | Al Bataeh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hatta | Al-Sharjah | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực37
- Chỉ số 149
- Chỉ số 235
- Chỉ số 450
- Chỉ số 348