Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Darwin Torres

CSD MunicipalHậu vệURU
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Darwin Torres là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CSD Municipal.

Tiểu sử Darwin Torres

Darwin Torres là hậu vệ người Uruguay, hiện khoác áo CSD Municipal ở tuổi 35. Cầu thủ này cao 180 cm, nặng 81 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, Darwin Torres có 13 trận ra sân tại Guatemala Liga Nacional với tổng 1067 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ở mức 75 nghìn €, cao nhất từng đạt 600 nghìn € vào năm 2015, còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.067Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Guatemala Liga Nacional2026-2027—13131.06700000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

Guatemala Liga Nacional · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.067 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 400 nghìn €2014: 425 nghìn €2014: 450 nghìn €2015: 550 nghìn €2015: 600 nghìn €2018: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €20112021
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/20112075 nghìn €
20/02/201221250 nghìn €
05/08/201221400 nghìn €
04/02/201422425 nghìn €
14/08/201423450 nghìn €
11/02/201523550 nghìn €
13/08/201524600 nghìn €
04/02/201826325 nghìn €
07/04/202029300 nghìn €
01/01/202129300 nghìn €
09/04/202130275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026CSD MunicipalCobán ImperialChuyển nhượng—
02/07/2023Guayaquil CityCSD MunicipalChuyển nhượng—
02/01/2023AD Nueve de OctubreGuayaquil CityChuyển nhượng—
05/07/2021Montevideo Wanderers FCAD Nueve de OctubreChuyển nhượng—
26/01/2020Correcaminos de la U.A.T.Montevideo Wanderers FCChuyển nhượng—
31/12/2018Cerro MontevideoCorrecaminos de la U.A.T.Chuyển nhượng—
15/08/2017ZacatepecCerro MontevideoChuyển nhượng—
31/12/2016Cimarrones de SonoraZacatepecChuyển nhượng—
31/12/2015Racing Club MontevideoCimarrones de SonoraChuyển nhượng—
06/08/2014Nacional MontevideoRacing Club MontevideoChuyển nhượng—
30/12/2013CA JuventudNacional MontevideoCho mượn—
10/08/2013Nacional MontevideoCA JuventudChuyển nhượng—
29/06/2013Racing Club MontevideoNacional MontevideoCho mượn—
31/12/2012Nacional MontevideoRacing Club MontevideoChuyển nhượng—
30/06/2011Club Nacional Asunción U19Nacional MontevideoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com