Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Darwin Quintero

MillonariosTiền vệCOL
39Tuổi
166Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Darwin Quintero là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Millonarios.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
7Đá chính
765Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
382Phút/bàn
6/22Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—21768910419466%44%106,50
Copa Sudamericana2026—20491003260%72%007,53
Cúp Colombia2026—102700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 689 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
4/19
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
194/293 (66%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
13/41 (31%)
Chuyền dài chính xác
22/38 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/77 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 39
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
186
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 7,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/28 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 27 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Darwin Quintero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CH 1-1dự bị00000—0———
30/09/2026Primera A Colombia@ Dep.Independiente MedellinH 2-27001013/400/1—6,12
14/09/2026Primera A Colombia@ Cucuta DeportivoT 2-1760120322/3403/5—7,60
11/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliH 1-1dự bị00000—0———
07/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraH 1-119000009/1300/2—6,24
03/09/2026Primera A Colombia@ Independiente Santa FeB 2-315001014/601/3—5,43
31/08/2026Primera A Colombiavs Internacional de BogotaH 0-014000013/401/3—6,93
28/08/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCT 2-010010013/30——7,13
05/08/2026Primera A Colombiavs Deportivo PastoT 2-0dự bị00000—0———
02/08/2026Primera A Colombia@ Atletico Junior BarranquillaT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 750 nghìn €2009: 1,8 triệu €2009: 2,2 triệu €2010: 2,5 triệu €2010: 4,0 triệu €2011: 4,0 triệu €2011: 2,8 triệu €2012: 2,8 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 2,8 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 2,8 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20072026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/200719750 nghìn €
08/06/2009211,8 triệu €
16/12/2009222,2 triệu €
20/06/2010222,5 triệu €
13/12/2010234,0 triệu €
29/05/2011234,0 triệu €
14/12/2011242,8 triệu €
01/06/2012242,8 triệu €
30/11/2012253,0 triệu €
17/06/2013253,0 triệu €
01/01/2014262,8 triệu €
31/08/2014263,0 triệu €
30/09/2015282,8 triệu €
03/08/2016283,0 triệu €
15/12/2016293,0 triệu €
30/07/2017292,5 triệu €
01/05/2018302,0 triệu €
14/08/2018302,5 triệu €
14/12/2018312,5 triệu €
26/05/2019312,5 triệu €
29/11/2019322,0 triệu €
07/04/2020321,6 triệu €
25/08/2020321,6 triệu €
17/12/2020331,6 triệu €
08/07/2021331,0 triệu €
08/11/202134500 nghìn €
17/08/202234400 nghìn €
07/11/202235300 nghìn €
06/07/202335300 nghìn €
06/12/202336300 nghìn €
10/06/202436300 nghìn €
22/09/202437200 nghìn €
09/12/202437100 nghìn €
19/06/202537100 nghìn €
14/09/20253750 nghìn €
04/12/20253850 nghìn €
03/06/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy60
  • Sức mạnh35
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com