
Darwin Matheus
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Darwin Matheus là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Estudiantes Merida FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
801Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
400Phút/bàn
11/28Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 12 | 10 | 801 | 2 | 0 | 1 | 28 | 11 | 75% | 40% | 1 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 801 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/28
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/256 (75%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 14/58 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/24 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/101 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 49
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 168
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 02/05/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 04/08/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/11/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 31/03/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 19/12/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/04/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/11/2021 | 20 | 225 nghìn € |
| 09/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/11/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 08/04/2026 | 25 | 75 nghìn € |
| 15/09/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Free player | Estudiantes Merida FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/12/2025 | AS Fidelis Andria U19 | Free player | Trở lại | — |
| 17/10/2025 | Free player | AS Fidelis Andria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2025 | Zamora Barinas | Free player | Trở lại | — |
| 15/03/2025 | Birmingham Legion | Zamora Barinas | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2024 | NK Istra 1961 | Birmingham Legion | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | Atlanta United FC II | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Zamora Barinas | Atlanta United FC II | Hết hạn mượn 0.235M € | 235 nghìn € |
| 31/07/2018 | Zamora FC B | Zamora Barinas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Zamora FC U20 | Zamora FC B | Chuyển nhượng | — |