
Darwin Machís là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Carabobo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
935Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
467Phút/bàn
11/40Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 13 | 11 | 812 | 2 | 0 | 0 | 34 | 11 | 75% | 51% | 1 | 0 | 6,81 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 1 | 123 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 79% | 52% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 812 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/34
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 15/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/206 (75%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 11/56 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/21 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/92 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 40
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/44 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (44 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 10/01/2013 | 19 | 500 nghìn € |
| 21/07/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/04/2014 | 21 | — |
| 17/05/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/07/2014 | 21 | — |
| 22/10/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/01/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | — |
| 07/08/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/11/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/02/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 23/01/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 24 | 1,8 triệu € |
| 01/03/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 18/02/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 04/03/2020 | 27 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 3,2 triệu € |
| 22/07/2020 | 27 | 6,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 27 | 10,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 27 | 10,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 28 | 10,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 28 | 7,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 28 | 7,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 29 | 6,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 29 | 4,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 29 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 30 | 2,5 triệu € |
| 20/03/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 20/03/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 04/12/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 16/03/2026 | 33 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | America de Cali | Carabobo | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2026 | Universidad Central de Venezuela | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2025 | Real Valladolid CF | Universidad Central de Venezuela | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Cadiz CF | Real Valladolid CF | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Real Valladolid CF | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | FC Juarez | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Granada CF | FC Juarez | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 27/07/2019 | Udinese | Granada CF | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Cadiz CF | Udinese | Cho mượn | — |
| 28/01/2019 | Udinese | Cadiz CF | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 16/07/2018 | Granada CF | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | CD Leganes | Granada CF | Cho mượn | — |
| 15/08/2016 | Granada CF | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | SD Huesca | Granada CF | Cho mượn | — |
| 05/08/2015 | Granada CF | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Recreativo Huelva | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Hercules | Recreativo Huelva | Cho mượn | — |
| 08/05/2014 | Recreativo Huelva | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Vitoria Guimaraes B | Recreativo Huelva | Cho mượn | — |
| 29/01/2013 | Recreativo Huelva | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật50
- Tư duy58
- Sức mạnh28
- Thể lực38