
Darwin Lopez là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Zakho SC.
Tiểu sử Darwin Lopez
Darwin Lopez là tiền đạo thi đấu cho Zakho SC, quốc tịch Colombia, sinh ngày 10/02/1992 và 34 tuổi. Chiều cao 176 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € (2018). Hợp đồng với Zakho SC kéo dài đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,63 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | — | — | 6,29 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 3-2 | 26 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/10 | 0 | 1/2 | — | 7,77 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 2/3 | — | 6,03 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 1-2 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/4 | — | 6,35 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/23 | 1 | 5/7 | — | 6,58 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 3-3 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,70 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 22/08/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 1/4 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 24 | 225 nghìn € |
| 31/08/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/11/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/01/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 06/03/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/06/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 08/10/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/12/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/02/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 16/06/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 11/12/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 06/07/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 06/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 06/03/2024 | 32 | — |
| 05/06/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 23/09/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Tư duy39
- Sức mạnh34
- Thể lực26
- Kỹ thuật47