Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Darwin Gonzalez

Al Wehda MeccaTiền vệVEN
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Darwin Gonzalez là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Al Wehda Mecca.

Tiểu sử Darwin Gonzalez

Darwin Gonzalez là tiền vệ 32 tuổi, quốc tịch Venezuela, thi đấu cho Al Wehda Mecca và sinh ngày 20/05/1994. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 8 trận, 749 phút thi đấu, 4 bàn thắng, 2 kiến tạo và điểm trung bình 7,70. Ở Hạng Nhất Saudi, cầu thủ này ghi 3 bàn sau 7 trận. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất 750 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Al-Orobah FC sang Al Wehda Mecca, ngày 04/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
839Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
167Phút/bàn
13/27Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—8871942222984%43%007,72
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—111201105481%50%007,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 7,72

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/22
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
13/33
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
300/353 (84%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
12/38 (31%)
Chuyền dài chính xác
16/19 (84%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/67 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 34
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/55 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Darwin Gonzalez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-Anwar ClubH 1-1901052245/5223/7—8,00
13/10/2026Hạng Nhất Saudivs Al-TaiT 6-1901131452/5901/4—8,90
20/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-JandalH 2-2900120641/4604/11—8,00
14/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al OkhdoodT 4-2891054018/2202/6—7,80
07/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-JabalainH 0-0900021232/3605/9—6,60
02/09/2026Hạng Nhất Saudivs DamacH 2-2900120437/4422/7—7,20
26/08/2026Hạng Nhất Saudi@ Al ZulfiH 0-0900010437/4506/13—7,20
22/08/2026Hạng Nhất Saudivs Al-AdalahH 1-1901021539/4915/9—8,10
17/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al ShababH 1-11201054445/5517/14—7,80
19/05/2026Hạng Nhất Saudi@ Al Ula FCH 1-11200010227/3017/18—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/03/20162075 nghìn €
09/05/201620150 nghìn €
19/09/201621250 nghìn €
27/11/201621300 nghìn €
29/01/201721300 nghìn €
11/06/201722350 nghìn €
08/10/201722350 nghìn €
07/05/201822200 nghìn €
23/09/201823300 nghìn €
22/12/201823350 nghìn €
27/06/201924500 nghìn €
06/01/202024550 nghìn €
07/04/202024450 nghìn €
23/02/202125450 nghìn €
04/06/202126300 nghìn €
17/10/202126300 nghìn €
29/06/202227325 nghìn €
02/02/202327600 nghìn €
29/05/202328700 nghìn €
04/01/202428750 nghìn €
10/06/202430750 nghìn €
09/01/202530750 nghìn €
27/05/202531700 nghìn €
17/12/202531600 nghìn €
03/06/202632500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026Al-Orobah FCAl Wehda MeccaChuyển nhượng—
31/08/2025Cape Town City FCAl-Orobah FCChuyển nhượng—
30/01/2022Deportivo La GuairaCape Town City FCChuyển nhượng—
11/03/2021Etoile SahelDeportivo La GuairaChuyển nhượng—
13/01/2019Deportivo La GuairaEtoile SahelHết hạn mượn 0.438M €438 nghìn €
29/06/2018Patronato ParanaDeportivo La GuairaCho mượn—
19/07/2017Deportivo La GuairaPatronato ParanaChuyển nhượng—
30/06/2015Deportivo La Guaira BDeportivo La GuairaChuyển nhượng—
30/06/2013Arroceros de Calabozo Fútbol ClubDeportivo La Guaira BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy56
  • Sức mạnh47
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com