Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Darwin Cerén

AguilaTiền vệESA
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Darwin Cerén là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ESA, hiện khoác áo Aguila.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
738Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
369Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
El Salvador Primera Division2026-2027—8873820000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

El Salvador Primera Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 738 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Darwin Cerén · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ PanamaB 0-336000006/1001/3—5,82
14/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ SurinameB 0-4240000221/2402/3—6,37
15/10/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs GuatemalaB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs PanamaB 0-1900000030/3924/9—6,45
09/09/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs SurinameB 1-2900000251/6234/9—6,44
05/09/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ GuatemalaT 1-0450000010/1524/9V6,74
11/06/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs SurinameH 1-13000003/300/1—6,18
10/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAF@ Saint Vincent và GrenadinesT 3-1310000126/3113/4—6,52
07/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAFvs Puerto RicoH 0-0900010125/43210/14—6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €20152022
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/201525200 nghìn €
29/02/201626650 nghìn €
29/05/201626650 nghìn €
14/12/201626700 nghìn €
23/05/201727700 nghìn €
04/12/201727750 nghìn €
01/05/201828750 nghìn €
14/12/201828750 nghìn €
26/05/201929600 nghìn €
29/11/201929500 nghìn €
07/04/202030400 nghìn €
25/08/202030450 nghìn €
17/12/202030600 nghìn €
08/07/202131500 nghìn €
08/11/202131500 nghìn €
17/08/202232400 nghìn €
07/11/202232300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy45
  • Sức mạnh49
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com