Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Darrick Kobi Morris

HSK Zrinjski MostarHậu vệCRO
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Darrick Kobi Morris là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HSK Zrinjski Mostar.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Darrick Kobi Morris · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Valur ReykjavikH 2-2dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Valur ReykjavikB 0-19000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20121750 nghìn €
02/08/201823100 nghìn €
07/03/201923150 nghìn €
23/06/201923150 nghìn €
06/01/202024150 nghìn €
25/06/202024150 nghìn €
15/12/202025200 nghìn €
14/06/202125250 nghìn €
07/12/202126250 nghìn €
15/06/202226250 nghìn €
14/12/202227200 nghìn €
24/05/202327300 nghìn €
20/12/202328300 nghìn €
03/06/202428500 nghìn €
10/12/202429450 nghìn €
18/06/202529300 nghìn €
16/12/202530275 nghìn €
03/03/202630250 nghìn €
31/05/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh73
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com