Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Darren Yapi

Colorado RapidsTiền đạoUSA
21Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Darren Yapi là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Colorado Rapids.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

30Trận ra sân
16Đá chính
1.452Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
363Phút/bàn
10/34Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—30161.452402341074%40%606,54

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.452 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/34
Sút trong vòng cấm
27
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
9
Rê bóng thành công
20/55
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
1/5/5
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
233/313 (74%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
7/25 (28%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
15

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
74/185 (40%)
Không chiến thắng / thua
20 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 92
Bị tước bóng
31
Mất quyền kiểm soát
207
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Darren Yapi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Portland TimbersH 0-0900010110/1204/9—6,31
15/10/2026MLSvs Minnesota United FCH 2-2701061014/1501/5V6,89
11/10/2026MLSvs San Jose EarthquakesH 1-17001101/100/1—6,45
27/09/2026MLS@ Los Angeles GalaxyB 2-314000006/914/4—6,64
20/09/2026MLSvs Seattle SoundersH 3-327000004/802/5V6,26
17/09/2026Cúp Open Mỹvs St. Louis City SCB 0-3900030014/1926/17—6,16
13/09/2026MLSvs Montreal ImpactT 1-054003003/401/6—6,34
10/09/2026MLS@ Austin FCH 1-1860010213/1314/5—6,21
06/09/2026MLS@ Columbus CrewB 0-3900010114/2515/15—6,08
30/08/2026MLSvs Real Salt LakeT 1-01000001/300/1—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/04/20211650 nghìn €
08/07/202116125 nghìn €
08/11/202116125 nghìn €
31/03/202217500 nghìn €
17/08/202217500 nghìn €
07/11/202217800 nghìn €
21/08/2023181,0 triệu €
17/12/2023191,0 triệu €
12/06/2024191,5 triệu €
11/12/2024201,5 triệu €
04/06/2025201,5 triệu €
11/09/2025202,0 triệu €
10/12/2025212,5 triệu €
01/06/2026212,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh34
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com