
Darren Watson là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Brechin City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
343Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 343 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Forfar Athletic FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Stenhousemuir | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Livingston F.C. | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Partick Thistle FC | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 18 | 125 nghìn € |
| 26/06/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 12/12/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/10/2023 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Broughty Athletic FC | Brechin City | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Forfar Athletic FC | Broughty Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Dundee United | Forfar Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Forfar Athletic FC | Dundee United | Cho mượn | — |
| 19/01/2023 | Dundee United | Forfar Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2022 | East Fife | Dundee United | Cho mượn | — |
| 27/01/2022 | Dundee United | East Fife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dundee United FC U18 | Dundee United | Chuyển nhượng | — |