Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Darren Smith

Detroit CityTiền đạoRSA
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Darren Smith là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Detroit City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
23Đá chính
2.024Phút
12Bàn thắng
1Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
168Phút/bàn
26/43Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—25232.0241201432673%23%206,87

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.024 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
12
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
26/43
Sút trong vòng cấm
36
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
11
Rê bóng thành công
7/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/7/7
Việt vị
16

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
202/275 (73%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/131 (23%)
Không chiến thắng / thua
11 / 47
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 53
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
143
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Darren Smith · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Tampa Bay RowdiesB 0-190002105/612/7—5,83
11/10/2026USL Championshipvs Rhode IslandT 1-078101104/1000/5—7,58
04/10/2026USL Championshipvs Birmingham LegionT 1-0900031018/1902/8V6,01
01/10/2026USL Championship@ Brooklyn FCT 3-145101105/500/3—7,64
27/09/2026USL Championshipvs Colorado SpringsH 0-090001103/812/9—6,32
20/09/2026USL Championshipvs Pittsburgh RiverhoundsT 1-088000003/50——6,21
30/08/2026USL Championship@ Louisville City FCH 0-053001004/500/5—6,35
23/08/2026USL Championshipvs Tampa Bay RowdiesT 1-078001004/500/2—6,24
09/08/2026USL Championship@ Tulsa RoughneckT 1-061101114/500/3—7,83
02/08/2026USL Championship@ Miami FCH 2-2900021211/1112/6—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20142026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/07/20141825 nghìn €
02/01/20151825 nghìn €
24/07/20151925 nghìn €
17/01/20161925 nghìn €
05/01/20182125 nghìn €
01/06/20182225 nghìn €
28/02/20202350 nghìn €
25/09/202024100 nghìn €
05/04/202125150 nghìn €
01/08/202125150 nghìn €
01/11/202125150 nghìn €
10/07/202226150 nghìn €
06/04/202327150 nghìn €
27/07/202327250 nghìn €
23/11/202327250 nghìn €
09/05/202428250 nghìn €
05/09/202428350 nghìn €
27/11/202428350 nghìn €
07/05/202529375 nghìn €
24/11/202529350 nghìn €
29/04/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy55
  • Sức mạnh37
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com