
Darren Sidoel là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Grindavik.
Tiểu sử Darren Sidoel
Darren Sidoel là tiền vệ 28 tuổi, sinh ngày 10/03/1998, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Grindavik và mang quốc tịch Netherlands. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Hợp đồng hiện tại với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/11/2026, còn giá trị thị trường cao nhất ghi nhận là 350 nghìn € (2020).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL League One | vs Spokane Velocity | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | USL League One | vs Knoxville troops | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | USL League One | vs Westchester SC | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
| 12/09/2026 | USL League One | @ Athletic Club Boise | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 1/2 | — | 6,09 |
| 03/09/2026 | USL League One | vs Sarasota Paradise | B 1-2 | 17 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 10/11 | 0 | — | — | 6,14 |
| 30/08/2026 | USL League One | @ Omaha | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 1/2 | — | 6,26 |
| 23/08/2026 | USL League One | @ Chattanooga Red Wolves | H 3-3 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,02 |
| 20/08/2026 | USL League One | @ Corpus Christi FC | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | V | 6,59 |
| 16/08/2026 | USL League One | vs AV Alta | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,87 |
| 23/07/2026 | USL League One | @ Westchester SC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/02/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 17/01/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/02/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/05/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 18/10/2023 | 25 | — |
| 30/10/2025 | 27 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực46