
Darren Oldaker là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Southend United.
Tiểu sử Darren Oldaker
Darren Oldaker là tiền vệ người England, hiện thi đấu cho Southend United, sinh ngày 04/01/1999 và 27 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Darren Oldaker có 13 trận với 1021 phút thi đấu, ghi 2 bàn và 2 kiến tạo tại Hạng 5 Anh. Giá trị thị trường là 200 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Thương vụ gần nhất là chuyển nhượng từ Swindon Town đến Southend United ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.111Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
555Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 13 | 12 | 1.021 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.021 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Boston United | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs AFC Fylde | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 01/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Eastleigh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Barrow | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Gateshead | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Tamworth | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Carlisle United | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Yeovil Town | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Woking | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Kidderminster Harriers | B 1-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Swindon Town | Southend United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Chesterfield | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dorking | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 21/11/2021 | Hythe Town FC | Dorking | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Welling United | Hythe Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2021 | Hythe Town FC | Welling United | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Free player | Hythe Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2019 | Free player | Billericay Town | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2019 | Gillingham | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2015 | Queens Park Rangers U18 | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh40
- Thể lực42