
Darragh Power là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Bohemians.
Tiểu sử Darragh Power
Darragh Power là hậu vệ người Ireland, 25 tuổi, hiện thi đấu cho Bohemians. Ngày sinh của cầu thủ là 29/12/2000, chiều cao 182 cm và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 37 trận ra sân, tổng 2987 phút và điểm trung bình 6,30. Giá trị thị trường được ghi nhận là 175 nghìn €, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 28/01/2026 từ Cheltenham Town đến Bohemians.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
32Đá chính
2.890Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/17Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 33 | 30 | 2.710 | 0 | 0 | 0 | 17 | 3 | 81% | 57% | 2 | 0 | 6,54 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.710 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/17
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/46
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 919/1124 (81%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 20/83 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 54/144 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/52
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 79
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 132/229 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 104 / 68
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 392
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 46
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/49 | 3 | 9/9 | — | 6,71 |
| 13/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 36/46 | 0 | 4/9 | — | 6,01 |
| 03/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 2 | 6/10 | — | 6,32 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 49/57 | 3 | 6/7 | — | 7,02 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 44/49 | 0 | 5/7 | V | 6,48 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 42/54 | 0 | 4/8 | — | 7,76 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 5-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 41/46 | 1 | 3/7 | — | 6,48 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Midtjylland | B 2-3 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/11 | 1 | 2/6 | — | 6,36 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 3 | 3/4 | — | 5,96 |
| 03/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/22 | 1 | 4/6 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/10/2022 | 21 | — |
| 19/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Cheltenham Town | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Waterford United | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Waterford FC Academy | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh59
- Thể lực42