
Darragh Nugent
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Darragh Nugent là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo St. Patrick's Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
13Đá chính
1.294Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1294Phút/bàn
4/20Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 29 | 13 | 1.294 | 1 | 0 | 0 | 20 | 4 | 79% | 55% | 1 | 0 | 6,57 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.294 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/20
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 416/521 (79%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/48 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/52
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/176 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 82 / 66
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 150
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 4-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 2 | 4/7 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/26 | 0 | 3/4 | — | 6,00 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 3 | 5/11 | — | 6,49 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 2/4 | — | 6,33 |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/24 | 2 | 5/11 | — | 6,37 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 20 | 10 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 03/07/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2026 | Shamrock Rovers | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Drogheda United | Shamrock Rovers | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Shamrock Rovers | Drogheda United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Longford Town | Shamrock Rovers | Cho mượn | — |
| 07/07/2021 | Shamrock Rovers | Longford Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Shamrock Rovers U19 | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | University College Dublin U19 | Shamrock Rovers U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh52
- Thể lực38