Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Darragh Markey

Derry CityTiền vệIRL
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Darragh Markey là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Derry City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
12Đá chính
1.081Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/15Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—20121.08100115573%44%506,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.081 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
290/397 (73%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
4/32 (12%)
Chuyền dài chính xác
16/42 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
6
Phá bóng
11
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
69/154 (44%)
Không chiến thắng / thua
10 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
59 / 70
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
210
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Darragh Markey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ireland Premier Divisionvs St. Patrick's AthleticT 1-018000004/600/1—6,47
17/10/2026Ireland Premier Division@ Drogheda UnitedB 0-2dự bị00000—0———
27/06/2026Ireland Premier Divisionvs Drogheda UnitedT 2-013000013/401/1—6,90
23/06/2026Ireland Premier Division@ Shamrock RoversH 1-132001107/1001/2—6,87
20/06/2026Ireland Premier Division@ Galway United FCB 1-2560000017/2301/4—5,52
13/06/2026Ireland Premier Divisionvs BohemiansT 4-1890000117/1935/10—6,40
30/05/2026Ireland Premier Division@ DundalkB 1-2450000014/1625/9—5,85
23/05/2026Ireland Premier Divisionvs St. Patrick's AthleticH 0-0160000010/1200/4V6,26
16/05/2026Ireland Premier Division@ Waterford UnitedH 2-27000014/601/1—6,24
09/05/2026Ireland Premier Division@ Drogheda UnitedB 0-1700020128/3737/14V6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20212425 nghìn €
27/12/20212475 nghìn €
03/07/20222550 nghìn €
26/12/20222550 nghìn €
28/05/20232675 nghìn €
19/12/202326100 nghìn €
19/06/202427100 nghìn €
28/11/202427100 nghìn €
19/06/202528125 nghìn €
09/12/202528150 nghìn €
09/06/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Drogheda UnitedDerry CityChuyển nhượng—
31/12/2020St. Patrick's AthleticDrogheda UnitedChuyển nhượng—
30/06/2014Cherry Orchard FCSt. Patrick's AthleticChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy47
  • Sức mạnh47
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com