
Darnell Johnson là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Oxford City.
Tiểu sử Darnell Johnson
Darnell Johnson là hậu vệ của câu lạc bộ Oxford City, sinh ngày 03/09/1998, hiện 28 tuổi, quốc tịch Anh. Cao 185 cm, nặng 83 kg, thuận chân phải. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/07/2025, từ Spalding United đến Oxford City. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 150 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/04/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2025 | Spalding United | Oxford City | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2024 | Free Player | Spalding United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Forest Green Rovers | Free Player | Trở lại | — |
| 03/08/2023 | Fleetwood Town | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | Leicester City U23 | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | AFC Wimbledon | Leicester City U23 | Cho mượn | — |
| 24/01/2021 | Leicester City U23 | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2021 | Wigan Athletic | Leicester City U23 | Cho mượn | — |
| 28/09/2020 | Leicester City U23 | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Hibernian F.C. | Leicester City U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Leicester City U23 | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Leicester City U18 | Leicester City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Leicester City Youth | Leicester City U18 | Chuyển nhượng | — |