
Darnell Furlong là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Ipswich Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
197Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 16% | 0 | 0 | 6,37 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69% | 60% | 0 | 0 | 5,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/61 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/13 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Arsenal | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 0/2 | — | 6,09 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | B 2-5 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 3/5 | — | 5,58 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leicester City | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 0 | 1/4 | — | 6,64 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/41 | 0 | 3/7 | V | 6,62 |
| 29/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/17 | 0 | 6/11 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/10/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/02/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/09/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/02/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/09/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 16/10/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 3,2 triệu € |
| 12/10/2020 | 24 | 3,2 triệu € |
| 17/03/2021 | 25 | 4,5 triệu € |
| 07/06/2021 | 25 | 5,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 26 | 5,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 26 | 5,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 27 | 3,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 29 | 2,8 triệu € |
| 05/10/2025 | 29 | 3,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2025 | West Bromwich Albion | Ipswich Town | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 22/07/2019 | Queens Park Rangers | West Bromwich Albion | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 01/01/2017 | Swindon Town | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 11/08/2016 | Queens Park Rangers | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Cambridge United | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 04/01/2016 | Queens Park Rangers | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 13/11/2015 | Northampton Town | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 10/09/2015 | Queens Park Rangers | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Queens Park Rangers U21 | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy41
- Sức mạnh66
- Thể lực49