
Darlan Pereira Mendes
28Tuổi
171Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Darlan Pereira Mendes là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Buriram United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
96Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62% | 55% | 0 | 0 | 6,24 |
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 71% | — | 0 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/32 (62%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | — | — | 7,01 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Johor Darul Ta'zim FC | H 1-1 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 20/32 | 2 | 5/9 | — | 6,24 |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | V | 6,61 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 19/04/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,62 |
| 12/04/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 2-4 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 2/3 | — | 5,86 |
| 22/03/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/08/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/11/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/09/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 2,5 triệu € |
| 08/02/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 04/03/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 700 nghìn € |
| 22/09/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Santa Clara | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Wuhan Three Towns | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2024 | Levski Sofia | Wuhan Three Towns | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 24/07/2023 | Grêmio - RS | Levski Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Chapecoense - SC | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 08/08/2022 | Grêmio - RS | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2022 | Esporte Clube Juventude | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 18/01/2022 | Grêmio - RS | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Gremio FBPA U20 | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy57
- Sức mạnh40
- Thể lực43