Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Darko Todorovic

Fakel VoronezhHậu vệBIH
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Darko Todorovic là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Fakel Voronezh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
12Đá chính
993Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—11108590002069%38%205,97
Cúp Nga2026-2027—4213400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 859 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
217/312 (69%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
15/61 (24%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
12
Phá bóng
27
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/60 (38%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 30
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
137
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Darko Todorovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovT 2-1870020015/2012/4—6,20
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowB 0-5900000128/4102/7—5,51
16/09/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-1790000012/2034/8—5,86
12/09/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradH 2-214000005/701/1—6,41
05/09/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovB 1-3650000020/3312/4—5,18
29/08/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 0-1860000012/1800/2—6,34
22/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 0-0900000225/4023/10V6,09
19/08/2026Cúp Nga@ Akhmat GroznyB 1-24400000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 0-1900000130/3933/6—6,31
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyH 0-0840000024/3233/6V6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 850 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/07/201619100 nghìn €
20/01/201719250 nghìn €
19/07/201720300 nghìn €
14/02/201820450 nghìn €
24/10/201821800 nghìn €
18/12/2018211,0 triệu €
02/06/2019221,0 triệu €
24/09/201922850 nghìn €
12/12/201922800 nghìn €
07/04/202022650 nghìn €
27/12/202023400 nghìn €
09/06/202124700 nghìn €
28/12/202124700 nghìn €
01/06/202225700 nghìn €
11/09/202225900 nghìn €
20/11/202225900 nghìn €
13/06/2023261,2 triệu €
12/12/2023261,2 triệu €
03/06/2024271,5 triệu €
11/12/2024271,2 triệu €
03/06/2025281,0 triệu €
17/09/202528900 nghìn €
15/12/202528750 nghìn €
24/03/202628650 nghìn €
24/05/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/02/2026Akhmat GroznyFakel VoronezhHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2022Red Bull SalzburgAkhmat GroznyHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2022Akhmat GroznyRed Bull SalzburgCho mượn—
02/09/2021Red Bull SalzburgAkhmat GroznyChuyển nhượng—
29/06/2021Hajduk SplitRed Bull SalzburgCho mượn—
10/08/2020Red Bull SalzburgHajduk SplitChuyển nhượng—
29/06/2020Holstein KielRed Bull SalzburgCho mượn—
24/07/2019Red Bull SalzburgHolstein KielChuyển nhượng—
09/07/2018SlobodaRed Bull SalzburgHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
27/06/2016FK Sloboda Tuzla U19SlobodaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy43
  • Sức mạnh59
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com