
Darko Nejašmić là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NEC Nijmegen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
740Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
740Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 560 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 82% | 49% | 0 | 0 | 6,76 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 50% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 560 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 280/341 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/28 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/69 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/130 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 42/53 | 2 | 6/13 | — | 6,86 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Levski Sofia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 53/60 | 1 | 6/12 | — | 6,59 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/25 | 2 | 4/11 | — | 6,72 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 34/43 | 2 | 5/9 | — | 6,43 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Juventus | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 63/70 | 3 | 5/10 | — | 6,79 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 2 | 6/16 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 52/63 | 2 | 5/8 | — | 7,21 |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FK Bodo/Glimt | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 3 | 4/8 | — | 5,95 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 56/66 | 4 | 5/10 | — | 6,21 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | @ Willem II | T 4-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 56/64 | 0 | 2/3 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/03/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 15/09/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 26/07/2020 | 21 | 1,6 triệu € |
| 27/12/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 1,3 triệu € |
| 05/06/2022 | 23 | 1,3 triệu € |
| 07/11/2022 | 23 | 1,6 triệu € |
| 05/06/2023 | 24 | 1,6 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 17/11/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 28/05/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 10/03/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Al-Sharjah | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2024 | NK Osijek | Al-Sharjah | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 06/07/2022 | Hajduk Split | NK Osijek | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2022 | NK Osijek | Hajduk Split | Cho mượn | — |
| 01/07/2021 | Hajduk Split | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hajduk Split II | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hajduk Split U19 | Hajduk Split II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | HNK Hajduk Split U17 | Hajduk Split U19 | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2015 | NK Adriatic Split | HNK Hajduk Split U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy55
- Sức mạnh56
- Thể lực56