Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Darko Nejašmić

NEC NijmegenTiền vệCRO
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Darko Nejašmić là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NEC Nijmegen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
740Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
740Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—775601008382%49%006,76
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800002089%50%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 560 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
280/341 (82%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
12/28 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
8
Phá bóng
17
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/69 (49%)
Không chiến thắng / thua
13 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/130 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Darko Nejašmić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisievs Fortuna SittardH 2-2900010242/5326/13—6,86
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Levski SofiaH 1-1900020153/6016/12—6,59
11/10/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 1-1900000115/2524/11—6,72
20/09/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesH 1-1900030234/4325/9—6,43
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ JuventusB 0-5900000363/7035/10—6,79
13/09/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenB 0-3900000043/5126/16—6,23
05/09/2026Eredivisievs FeyenoordB 1-3901021052/6325/8—7,21
26/08/2026Cúp C1 châu Âu@ FK Bodo/GlimtB 0-345000007/1234/8—5,95
20/08/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Bodo/GlimtB 1-3900010256/6645/10—6,21
15/08/2026Eredivisie@ Willem IIT 4-1650022256/6402/3—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 500 nghìn €2021: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,6 triệu €2023: 1,6 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/201819100 nghìn €
10/03/201920350 nghìn €
15/09/2019201,0 triệu €
26/12/2019202,0 triệu €
07/04/2020211,8 triệu €
26/07/2020211,6 triệu €
27/12/2020211,0 triệu €
09/06/202122500 nghìn €
29/12/2021221,3 triệu €
05/06/2022231,3 triệu €
07/11/2022231,6 triệu €
05/06/2023241,6 triệu €
17/12/2023241,8 triệu €
03/06/2024251,8 triệu €
17/11/2024251,8 triệu €
28/05/2025261,5 triệu €
01/12/2025262,0 triệu €
10/03/2026273,0 triệu €
27/05/2026274,0 triệu €
24/09/2026275,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025Al-SharjahNEC NijmegenChuyển nhượng—
05/09/2024NK OsijekAl-SharjahHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
06/07/2022Hajduk SplitNK OsijekHết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
29/06/2022NK OsijekHajduk SplitCho mượn—
01/07/2021Hajduk SplitNK OsijekChuyển nhượng—
30/06/2018Hajduk Split IIHajduk SplitChuyển nhượng—
30/06/2017Hajduk Split U19Hajduk Split IIChuyển nhượng—
30/06/2016HNK Hajduk Split U17Hajduk Split U19Chuyển nhượng—
09/08/2015NK Adriatic SplitHNK Hajduk Split U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy55
  • Sức mạnh56
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com