Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Darko Gojkovic

OFK BeogradHậu vệSRB
38Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Darko Gojkovic là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo OFK Beograd.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Darko Gojkovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 1-0dự bị00000—0———
26/04/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaH 1-1dự bị00000—0———
10/04/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaH 0-0dự bị00000—0———
03/04/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisT 2-14000000/101/1—6,54
22/03/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradH 3-3dự bị00000—0———
16/03/2026SuperLiga Serbia@ FK Napredak KrusevacH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: —2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/11/201628100 nghìn €
14/07/201728150 nghìn €
30/11/201729225 nghìn €
28/12/201830250 nghìn €
08/06/201930200 nghìn €
09/12/201931125 nghìn €
20/06/202031150 nghìn €
24/11/202032175 nghìn €
19/04/202132175 nghìn €
09/11/202133150 nghìn €
19/04/202233100 nghìn €
03/10/202234—
24/09/20233425 nghìn €
26/12/20233525 nghìn €
09/06/20243525 nghìn €
26/12/20243625 nghìn €
11/06/20253625 nghìn €
10/12/20253725 nghìn €
04/06/20263725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com