
Darko Gojkovic là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo OFK Beograd.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 22/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/03/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Napredak Krusevac | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/11/2016 | 28 | 100 nghìn € |
| 14/07/2017 | 28 | 150 nghìn € |
| 30/11/2017 | 29 | 225 nghìn € |
| 28/12/2018 | 30 | 250 nghìn € |
| 08/06/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 09/12/2019 | 31 | 125 nghìn € |
| 20/06/2020 | 31 | 150 nghìn € |
| 24/11/2020 | 32 | 175 nghìn € |
| 19/04/2021 | 32 | 175 nghìn € |
| 09/11/2021 | 33 | 150 nghìn € |
| 19/04/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 34 | — |
| 24/09/2023 | 34 | 25 nghìn € |
| 26/12/2023 | 35 | 25 nghìn € |
| 09/06/2024 | 35 | 25 nghìn € |
| 26/12/2024 | 36 | 25 nghìn € |
| 11/06/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 10/12/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 04/06/2026 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.