Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dario Van Den Buijs

Roda JCHậu vệBEL
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Dario Van Den Buijs là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Roda JC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
580Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—875800004085%55%206,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 580 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
330/387 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
36/60 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
13
Phá bóng
35
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/68 (55%)
Không chiến thắng / thua
23 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dario Van Den Buijs · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthT 2-1900020061/6915/11—7,18
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthH 1-1660000044/4712/4—7,09
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 0-2790000048/60611/17—6,83
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkT 2-0900000051/5806/9—6,95
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21H 0-0900010044/5525/8V6,42
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemT 1-0900000044/5205/8V7,24
06/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaH 2-2300000011/1601/6—5,98
08/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 0-1450010027/3013/5—6,94
02/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkH 1-1490000029/3312/3—7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 225 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/201419100 nghìn €
06/01/201519200 nghìn €
30/06/201519200 nghìn €
04/02/201620200 nghìn €
30/06/201620225 nghìn €
01/02/201721400 nghìn €
20/06/201721400 nghìn €
16/01/201822500 nghìn €
11/06/201822400 nghìn €
03/10/201823600 nghìn €
27/12/201823800 nghìn €
11/06/201923900 nghìn €
18/09/201924800 nghìn €
17/12/201924800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
15/10/202025650 nghìn €
18/05/202125600 nghìn €
04/01/202226500 nghìn €
07/06/202226450 nghìn €
13/09/202227550 nghìn €
10/11/202227550 nghìn €
22/06/202327550 nghìn €
14/12/202328650 nghìn €
17/03/202428750 nghìn €
30/05/202428750 nghìn €
16/12/202429650 nghìn €
27/05/202529500 nghìn €
15/12/202530500 nghìn €
17/03/202630400 nghìn €
20/05/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh73
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com