
Dario Tadić là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SC Pinkafeld.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2007 | 17 | 50 nghìn € |
| 03/05/2008 | 17 | 100 nghìn € |
| 12/04/2009 | 18 | 125 nghìn € |
| 30/05/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/07/2010 | 20 | — |
| 27/10/2010 | 20 | 125 nghìn € |
| 27/12/2010 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/06/2011 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/12/2011 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/05/2012 | 22 | 350 nghìn € |
| 18/12/2012 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/06/2013 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/01/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/06/2014 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/11/2014 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/06/2015 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/07/2015 | 25 | — |
| 01/07/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/12/2017 | 27 | 250 nghìn € |
| 12/06/2018 | 28 | 350 nghìn € |
| 18/12/2018 | 28 | 350 nghìn € |
| 02/06/2019 | 29 | 350 nghìn € |
| 02/09/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 15/12/2019 | 29 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 525 nghìn € |
| 21/07/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 20/12/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 23/03/2021 | 30 | 650 nghìn € |
| 01/06/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 15/12/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 26/05/2022 | 32 | 450 nghìn € |
| 09/11/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 34 | 225 nghìn € |
| 09/10/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 31/12/2024 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ66
- Tư duy52
- Sức mạnh31
- Thể lực48
- Kỹ thuật45