
Dario Špikić là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Rio Ave.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
166Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 166 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | 36% | 0 | 0 | 6,24 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/42 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/22 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/6 | — | 5,66 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/21 | 1 | 5/10 | — | 6,39 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 6,40 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 2 | 5/8 | — | 6,60 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-4 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 2/6 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/07/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/12/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 22 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2025 | Dinamo Zagreb | Rio Ave | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2025 | Aris Thessaloniki | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Dinamo Zagreb | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | HNK Gorica | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 04/02/2021 | Dinamo Zagreb | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2021 | HNK Gorica | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 19/01/2020 | Hajduk Split II | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2018 | Dinamo Zagreb II | Hajduk Split II | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2017 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2007 | NK Kurilovec Velika Gorica | Dinamo Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật53
- Tư duy47
- Sức mạnh30
- Thể lực35