Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Darío Sarmiento

Colon de Santa FeTiền đạoARG
23Tuổi
167Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Darío Sarmiento là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Colon de Santa Fe.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
15Đá chính
1.102Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1102Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—22151.10210200——204,70

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.102 phút · điểm TB 4,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Darío Sarmiento · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026ARG Primera Nacionalvs Almirante BrownH 2-24500000—0———
12/10/2026ARG Primera Nacional@ Atletico Mitre de Santiago del EsteroH 0-0dự bị00000—0———
04/10/2026ARG Primera Nacionalvs Club Atlético EstudiantesT 1-02600000—0—V—
27/09/2026ARG Primera Nacional@ All BoysH 0-04500000—0———
21/09/2026ARG Primera Nacionalvs Los AndesT 3-04501000—0——7,20
14/09/2026ARG Primera Nacional@ Godoy Cruz Antonio TombaB 0-26700000—0——6,00
02/08/2026ARG Primera Nacional@ Club Atletico AcassusoH 1-14500000—0——6,80
27/07/2026ARG Primera Nacionalvs Chaco For EverB 0-16100000—0——5,85
18/07/2026ARG Primera Nacional@ Ferrol Carril OesteB 0-24500000—0——6,00
13/07/2026ARG Primera Nacionalvs Central Norte SaltaT 4-06201000—0——7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 750 nghìn €2020: 675 nghìn €2021: 5,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 275 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/12/201916750 nghìn €
07/04/202017675 nghìn €
07/02/2021175,5 triệu €
15/08/2021185,0 triệu €
26/12/2021183,0 triệu €
28/06/2022192,0 triệu €
11/11/2022192,0 triệu €
18/12/2023201,0 triệu €
12/12/202421800 nghìn €
01/04/202522600 nghìn €
01/06/202522400 nghìn €
17/12/202522400 nghìn €
14/05/202623275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh34
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com