
Darío Lezcano
Tiền đạoPAR
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Darío Lezcano là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch PAR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2008 | 18 | 125 nghìn € |
| 17/12/2008 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/06/2009 | 18 | 250 nghìn € |
| 11/01/2010 | 19 | 300 nghìn € |
| 16/01/2011 | 20 | 350 nghìn € |
| 30/04/2011 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/06/2011 | 20 | 500 nghìn € |
| 15/02/2012 | 21 | 750 nghìn € |
| 04/05/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2012 | 21 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2013 | 22 | 1,2 triệu € |
| 13/02/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/09/2014 | 24 | 750 nghìn € |
| 13/04/2015 | 24 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2015 | 24 | 1,8 triệu € |
| 28/09/2015 | 25 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2015 | 25 | 3,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 26 | 3,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 26 | 3,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 26 | 3,0 triệu € |
| 21/01/2018 | 27 | 2,5 triệu € |
| 18/06/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 28 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2019 | 28 | 1,8 triệu € |
| 12/08/2019 | 29 | 1,8 triệu € |
| 09/01/2020 | 29 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2020 | 29 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 30 | 3,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 30 | 3,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 31 | 2,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 31 | 1,8 triệu € |
| 07/09/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 03/04/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 19/07/2023 | 33 | 650 nghìn € |
| 25/09/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 33 | 325 nghìn € |
| 24/03/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.