
Dario Dumic
Hậu vệBIH
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Dario Dumic là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BIH.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/08/2009 | 17 | 50 nghìn € |
| 11/04/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/08/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/02/2015 | 23 | 700 nghìn € |
| 01/09/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 04/02/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/01/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 25/10/2017 | 25 | 2,5 triệu € |
| 16/01/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 12/03/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 14/07/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 13/10/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 18/05/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 03/10/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 04/01/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 22/03/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 15/06/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 29/11/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 12/10/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 23/06/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 23/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 34 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Eldense | Free player | Trở lại | — |
| 09/08/2023 | SV Sandhausen | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | FC Twente Enschede | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2020 | FC Utrecht | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | SV Darmstadt 98 | FC Utrecht | Cho mượn | — |
| 05/07/2019 | FC Utrecht | SV Darmstadt 98 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Dynamo Dresden | FC Utrecht | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | FC Utrecht | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 09/07/2017 | NEC Nijmegen | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Brondby IF | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | NEC Nijmegen | Brondby IF | Cho mượn | — |
| 18/01/2016 | Brondby IF | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Bröndby IF II | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Brondby IF U19 | Bröndby IF II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Norwich City | Brondby IF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Norwich City U18 | Norwich City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Hvidovre IF U19 | Norwich City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh69
- Thể lực58