Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Darío Benavides

FC Dinamo 1948Hậu vệESP
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Darío Benavides là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Dinamo 1948.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
0Đá chính
66Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—70660000092%33%005,80

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/38 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Darío Benavides · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 2-01000002/20———
10/10/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 2-0220000015/1500/1—7,01
30/08/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 2-116000002/200/1—6,61
16/08/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923T 1-03000002/20——7,00
09/08/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 4-09000004/601/1—7,01
01/08/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 1-15000004/50——6,51
26/07/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaT 5-110000006/611/3—6,43
20/04/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemB 0-2dự bị00000—0———
06/04/2026VĐQG Bỉvs FCV Dender EHB 0-1730000317/2315/10—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/20232025 nghìn €
19/12/202320150 nghìn €
23/06/202421150 nghìn €
13/10/202421200 nghìn €
17/12/202421250 nghìn €
26/03/202522300 nghìn €
24/06/202522300 nghìn €
09/12/202522400 nghìn €
03/06/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026RAAL La LouvièreFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
30/06/2025Sevilla AtleticoRAAL La LouvièreChuyển nhượng—
30/06/2023Sevilla FC CSevilla AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2022Sevilla U19Sevilla FC CChuyển nhượng—
30/06/2020Sevilla FC U18Sevilla U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Sevilla FC YouthSevilla FC U18Chuyển nhượng—
30/06/2018UD Almería YouthSevilla FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy56
  • Sức mạnh53
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com