
Darío Aimar là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Delfin SC.
Tiểu sử Darío Aimar
Darío Aimar là hậu vệ của Delfin SC, quốc tịch Ecuador, sinh ngày 05/01/1995 và hiện 31 tuổi. Anh cao 183 cm và nặng 70 kg. Ở mùa 2026, anh có 1 trận tại LigaPro Ecuador với 1 phút thi đấu. Anh chuyển từ The Strongest sang Liga Dep Universitaria Quito ngày 12/01/2025, được ghi nhận là cầu thủ tự do ngày 13/10/2025 và gia nhập Delfin SC ngày 05/07/2026. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất đạt 1,2 triệu € vào năm 2018, hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Barcelona SC(ECU) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Mushuc Runa | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Independiente del Valle | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 29/12/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 13/07/2017 | 22 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2017 | 22 | 1,2 triệu € |
| 19/07/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 13/10/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/12/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/12/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 13/07/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 08/04/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Free player | Delfin SC | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2025 | Liga Dep Universitaria Quito | Free player | Trở lại | — |
| 12/01/2025 | The Strongest | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Guayaquil City | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2023 | Sociedad Deportiva Aucas | Guayaquil City | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2023 | Barcelona SC(ECU) | Sociedad Deportiva Aucas | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2016 | LDU de Loja | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2015 | LDU de Loja B | LDU de Loja | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2014 | Free player | LDU de Loja B | Chuyển nhượng | — |
| 08/04/2013 | Free player | LDE 1° de Mayo | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2012 | Free player | Club Brasilia | Chuyển nhượng | — |
| 06/06/2011 | Deportivo Quito U20 | Club Brasilia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh58
- Thể lực48