
Dare Kareem là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Treaty United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
638Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
319Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland First Division | 2026 | — | 13 | 8 | 638 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland First Division · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 638 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 20/06/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 13/06/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | B 0-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/2 | — | 6,40 |
| 30/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | H 3-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/5 | — | 6,38 |
| 23/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 09/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 09/06/2026 | 20 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Drogheda United | Treaty United | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | St. Patricks U19 | Drogheda United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh32
- Thể lực37